𥺊
Tổng quan
cháo cơm cháo, rau cháo [Eng: result
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古得切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm cháo cơm cháo, rau cháo [Eng: result; greens and rice soup]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】古得切。
Tự hình
- Khải thư