𥺑 Tổng quan tấm hạt tấm [Eng: piece of rice after pouding] UnicodeU+25E91Bộ thủ119.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư