𥺒 Tổng quan thính gạo thính [Eng: type of rice] UnicodeU+25E92Bộ thủ119.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư