𥺔

Tổng quan

xôi xôi thịt (thổi bằng gạo nếp) [Eng: steamed glutinous rice cooked in sticky rice]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư