𥺺 Tổng quan xệp ngồi xệp xuống [Eng: to sit prostrate in bed] UnicodeU+25EBABộ thủ119.8Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư