𥻄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khrai |
|---|---|
| Phản thiết | 口皆切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】口皆切【集韻】丘皆切,𠀤音楷。米之別名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khrai |
|---|---|
| Phản thiết | 口皆切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】口皆切【集韻】丘皆切,𠀤音楷。米之別名。