𥻅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbik
Phản thiết符逼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】符逼切【集韻】【韻會】弼力切,𠀤音煏。以火焙肉也。【周禮·天官·籩人註】鮑魚于𥻅火室作之。本作𤐧,或作𥻅。【韻會】或作煏。又作㷶。

Tự hình

  • Khải thư