𥻅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bik |
|---|---|
| Phản thiết | 符逼切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符逼切【集韻】【韻會】弼力切,𠀤音煏。以火焙肉也。【周禮·天官·籩人註】鮑魚于𥻅火室作之。本作𤐧,或作𥻅。【韻會】或作煏。又作㷶。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bik |
|---|---|
| Phản thiết | 符逼切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】符逼切【集韻】【韻會】弼力切,𠀤音煏。以火焙肉也。【周禮·天官·籩人註】鮑魚于𥻅火室作之。本作𤐧,或作𥻅。【韻會】或作煏。又作㷶。