𥻑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 語口切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】語口切,音偶。止作耦耕也。 又【字彙補】卽糲字。見《漢·婁壽𥓓》。當爲正作耦,耕也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 語口切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【篇海】語口切,音偶。止作耦耕也。 又【字彙補】卽糲字。見《漢·婁壽𥓓》。當爲正作耦,耕也。