𥻢 Tổng quan thính gạo thính [Eng: type of rice] UnicodeU+25EE2Bộ thủ119.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư