𥻩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | menh |
|---|---|
| Phản thiết | 䁕見切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】䁕見切,音麫。米屑也。 又莫定切,音䒌。義同。【海篇】亦作糆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 糆
| Hán ngữ Trung cổ | menh |
|---|---|
| Phản thiết | 䁕見切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【集韻】䁕見切,音麫。米屑也。 又莫定切,音䒌。義同。【海篇】亦作糆。
Dị thể: 糆