𥻹 Tổng quan chè chè cháo, xôi chè [Eng: tea, steamed glutinous rice mixed with pea] UnicodeU+25EF9Bộ thủ119.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư