𥻺 Tổng quan khê cơm khê [Eng: overcooked rice] UnicodeU+25EFABộ thủ119.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư