𥼖 Tổng quan mẳn tấm mẳn (gạo nát) [Eng: crushed rice] UnicodeU+25F16Bộ thủ119.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư