𥼚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cruk |
| Phản thiết | 側角切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤側角切,音捉。【說文】早取穀也。一曰生穫曰𥼚,熟穫曰稰。與穛同。
Thuyết Văn
早取穀也。 从米。焦聲。 一曰小。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
內則稰穛注云。孰穫曰稰。生穫曰穛。正義曰。穛是斂縮之名。明以生穫。故其物縮斂也。按穛卽𥼚字。亦作穱。古爵與焦同音通用也。大招、七發皆云穱麥。王逸云。擇麥中先孰者也。大招以爲飯。七發以飤馬。吳都賦云。穱秀苽穗。廣韵云。穱者、稻處種麥。皆與早取之義合。凡早取穀皆得名穱。不獨麥也。 側角切。二部。 謂穀之小者也。取揫斂之意。
【𥼚】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 米 (mễ) | Thanh phù (聲符): 焦 (tiêu) Phiên thiết: Trắc giác thiết Thượng tự: 側 (trắc) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 莊母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trúc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tảo (Sớm ngày. Như {tảo x) thủ (Chịu lấy. Như {nhất ) cốc (Lúa) vậy Một thuyết khác: 小
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư