𥼹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết虎委切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虎委切,音毀。【說文】一斛米舂爲八斗也。同毇。

Tự hình

  • Khải thư