𥽍 Tổng quan hoạch thu hoạch [Eng: to harvest] UnicodeU+25F4DBộ thủ119.13Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hoạch thu hoạch [Eng: to harvest] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư