𥽍

Tổng quan

hoạch thu hoạch [Eng: to harvest]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hoạch thu hoạch [Eng: to harvest]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư