𥽡 Tổng quan phân phân bón [Eng: fertilizer] UnicodeU+25F61Bộ thủ119.16Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư