𥽬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnriangh
Phản thiết女亮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女亮切,釀去聲。糅也。【博雅】雜也。

Tự hình

  • Khải thư