𥽬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nriangh |
|---|---|
| Phản thiết | 女亮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女亮切,釀去聲。糅也。【博雅】雜也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nriangh |
|---|---|
| Phản thiết | 女亮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女亮切,釀去聲。糅也。【博雅】雜也。