𥽽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chruenx |
|---|---|
| Phản thiết | 孚萬切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所𥳑切,音產。䃺粟也。 又楚限切,音剗。又揣綰切,音㦃。義𠀤同。或作𥽱。 又孚萬切,音娩。小舂也。同𣀔。 又芻萬切,音𠠀。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥽱 · 𫧷
| Hán ngữ Trung cổ | chruenx |
|---|---|
| Phản thiết | 孚萬切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
left-right
【集韻】所𥳑切,音產。䃺粟也。 又楚限切,音剗。又揣綰切,音㦃。義𠀤同。或作𥽱。 又孚萬切,音娩。小舂也。同𣀔。 又芻萬切,音𠠀。義同。
Dị thể: 𥽱 · 𫧷