𥾇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 鳥了切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】鳥了切,音鳥。倒懸也。○按《海篇》作〈糹𠄏〉,音咬,與《字彙補》音殊,字形亦異。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 鳥了切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【字彙補】鳥了切,音鳥。倒懸也。○按《海篇》作〈糹𠄏〉,音咬,與《字彙補》音殊,字形亦異。