𥾍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
|---|---|
| Phản thiết | 古旱切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古旱切,音幹。【玉篇】摩展衣也。亦作衦。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
|---|---|
| Phản thiết | 古旱切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古旱切,音幹。【玉篇】摩展衣也。亦作衦。