𥾛
Tổng quan
thít thít chặt [Eng: to tighten again]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chuot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒼沒切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒼沒切,音猝。【博雅】繩索也。又【集韻】千結切,音切。義同。
Tự hình
- Khải thư
thít thít chặt [Eng: to tighten again]
| Hán ngữ Trung cổ | chuot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒼沒切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蒼沒切,音猝。【博雅】繩索也。又【集韻】千結切,音切。義同。