𥾝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | met |
|---|---|
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同緬。 又【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。細也。出【倉頡篇】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦇪 · 𬘔
| Hán ngữ Trung cổ | met |
|---|---|
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【玉篇】同緬。 又【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。細也。出【倉頡篇】。
Dị thể: 𦇪 · 𬘔