𥾯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | diu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 得叫切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】得叫切,音弔。以繩縛人也。俗字。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𫄝
| Quảng Đông | diu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 得叫切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【字彙補】得叫切,音弔。以繩縛人也。俗字。
Dị thể: 𫄝