𥿂 Tổng quan tom tom (gom lại UnicodeU+25FC2Bộ thủ120.4Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm tom tom (gom lại; tiếng trống nhỏ) [Eng: to collect; sound of small drum] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư