𥿇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khiox |
|---|---|
| Phản thiết | 山於切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所葅切【集韻】山於切,𠀤音疏。【玉篇】亦疏字。【廣韻】繼入也。 又【廣韻】羌舉切,音去。【類篇】條陳也。 又【集韻】所據切,音捒。義同疏。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư