𥿉
Tổng quan
「襪」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maat6 |
|---|---|
| Phản thiết | 勿發切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「襪」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫葛切,音末。袜或从糸作𥿉,所以束衣也。 又【集韻】勿發切,音韤。【類篇】足衣也。【後漢·禮儀志】絳袴𥿉。【淮南子·說林訓】鈞之縞也。一端以爲冠,一端以爲𥿉。冠則戴致之,𥿉則𨃨履之。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𬘚