𥿩

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Xe chỉ xe dây 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 理絲也 Lí ti dã (Vặn sửa dây tơ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 資四切,音恣。 Tư tứ thiết, âm Tứ. 【Bộ】Mịch糸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】資四切,音恣。理絲也。

Tự hình

  • Khải thư