𥿳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổseh
Phản thiết思計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇計切【集韻】思計切,𠀤音壻。隷作細。詳細字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư