𥿴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】七四切,音次。䰍或作𥿴。以漆塗器也。

Tự hình

  • Khải thư