𥿹
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Quay tơ 【Khang Hi】[Thiên vận 篇韻] 絡絲也 Lạc ti dã (Quay tơ) 【Phiên thiết】[Thiên vận 篇韻] 音亦 Âm Diệc 【Bộ】Mịch糸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇韻】音亦。絡絲也。
Tự hình
- Khải thư
【Dịch nghĩa】Quay tơ 【Khang Hi】[Thiên vận 篇韻] 絡絲也 Lạc ti dã (Quay tơ) 【Phiên thiết】[Thiên vận 篇韻] 音亦 Âm Diệc 【Bộ】Mịch糸
left-right
【篇韻】音亦。絡絲也。