𦀍 Tổng quan rách rách rưới [Eng: ragged, in rags] UnicodeU+2600DBộ thủ120.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư