𦀏 Tổng quan thùa thêu thùa [Eng: to embroider] UnicodeU+2600FBộ thủ120.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhLệ thưKhải thư