𦀑 Tổng quan trói trói buộc [Eng: to bind, to setter] UnicodeU+26011Bộ thủ120.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư