𦀖
Tổng quan
kép áo kép [Eng: lined dress]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kiap |
|---|---|
| Phản thiết | 訖業切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居輒切【集韻】戟葉切,𠀤音鵖。𦀖䌜,補縫也。 又【集韻】訖業切,音劫。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫄦