𦀚
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | theng |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giềng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giềng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giềng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】䋼或作𦀚。詳䋼字註。 又【廣韻】同綎。
Thuyết Văn
䋼或从呈。
【𦀚】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 呈 (trình (Bảo)) Nghĩa: thanh hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư