𦀴 Tổng quan măng cây măng cụt [Eng: mangosteen] UnicodeU+26034Bộ thủ120.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm măng cây măng cụt [Eng: mangosteen] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư