𦀿 Tổng quan vải vải sợi, áo vải [Eng: cloth, fabric, material] UnicodeU+2603FBộ thủ120.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư