𦁂 Tổng quan bộn bộn (có bộn tiền) UnicodeU+26042Bộ thủ120.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bộn bộn (có bộn tiền); bề bộn [Eng: crowded with, encumbered with] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư