𦁅 Tổng quan sô vải sô [Eng: coarse homespun fabric (used in mourning)] UnicodeU+26045Bộ thủ120.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư