𦁆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdryenh
Phản thiết柱兗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】持兗切【集韻】柱兗切,𠀤音篆。 又【玉篇】同縳。 又【集韻】須銳切,音歲。繐,或省作𦁆。 又【集韻】船釧切。𢮨或作𦁆。互詳縳繐𢮨三字註。

Tự hình

  • Khải thư