𦁇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nemh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴店切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤奴店切,音念。【字林】挽船篾也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nemh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴店切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤奴店切,音念。【字林】挽船篾也。