𦁝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 何布切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】何布切,音護。黃山谷剛卯辨,𦁝,絲繩也。又輟耕錄引輿服志,諸侯王以下以𦁝赤絲蕤縢𦁝。○按《漢書》本作綔,當是綔字譌文。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 何布切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【字彙補】何布切,音護。黃山谷剛卯辨,𦁝,絲繩也。又輟耕錄引輿服志,諸侯王以下以𦁝赤絲蕤縢𦁝。○按《漢書》本作綔,當是綔字譌文。