𦁢 Tổng quan chằng chằng chịt, dây chằng [Eng: interlace, ligament] UnicodeU+26062Bộ thủ120.8Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKim vănLệ thưKhải thư