𦁸 Tổng quan mạng thêu mạng, mạng quần áo [Eng: to embroider] UnicodeU+26078Bộ thủ120.8Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư