𦁺 Tổng quan món một món, món đồ [Eng: an object] UnicodeU+2607ABộ thủ120.8Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư