𦂆 Tổng quan UnicodeU+26086Bộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡對切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】胡對切,音潰。【類篇】衣領緣貌。Tự hìnhKhải thư