𦂔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmyanh
Phản thiết無販切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤無販切,音萬。引舟縴。或作絻。

Tự hình

  • Khải thư