𦂖 Tổng quan UnicodeU+26096Bộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết必計切Thanh mẫu幫 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】必計切,音閉。緝也。Tự hìnhKim vănTiểu triệnLệ thưKhải thư