𦂺 Tổng quan ươm ươm tơ [Eng: to germinate silk] UnicodeU+260BABộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư